Thành viên trực tuyến

0 khách và 0 thành viên

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Phan Công Huỳnh)

Tài nguyên dạy học

-------GÓC TIỆN ÍCH---------

----------TRANSLATOR--------

<<<< < KẾT NỐI > >>>>


<<< < NGHE NHẠC > >>>


-----CÁC NƯỚC TRUY CẬP----

free counters

-----------Thống kê-------

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Chào mừng quý vị đến với website của trường TH Lam Sơn

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Phần mềm QL CB-GV-NV_Lương_PCUĐ_PCTN_Nâng lương (21-6-2015)

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Văn Nang
    Ngày gửi: 14h:44' 21-06-2015
    Dung lượng: 61.6 KB
    Số lượt tải: 3
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GD VÀ ĐT …… CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Bang do Nhậpthông tin TB nghỉ hưu
    TRƯỜNG TH …… Độc lập- Tự do- Hạnh phúc In thanhtoántiền PCưu đãi Tra tìm thông tin CB-GV-NV Tinh lương hưu
    DS nâng lương PCTN nhà giáo Mã ngạch`!A1
    BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2015


    Số TT Họ và tên Chức vụ Ngạch bậc lương đang hưởng Các loại phụ cấp Lương cơ bản Tổng tiền phụ cấp Tiền lương và phụ cấp Trừ BHXH Tiền lương còn lại được nhận Kí nhận /Ghi chú
    Mã ngạch Bậc lương Hệ số Lương Hệ số lương tập sự Ngày hưởng PC chức vụ Thâm niên VK PC thâm niên PC trách nhiệm "BH Y tế + BHTN 2,5% (tiền)" Bảo hiểm xã hội 8% (tiền)
    % PCTN HS PCTN
    %VK HSVK
    1 Nguyễn Văn A HT 15a.204 7 4.89 - 10/1/2012 0.50 9% 0.4401 39% 2.2737 - " 6,129,615 " " 3,189,800 " " 9,319,415 " " 139,791 " " 745,553 " " 8,434,070 "
    2 Nguyễn Văn B PHT 15a.203 9 4.98 - 12/1/2014 0.40 5% 0.2490 38% 2.1390 - " 6,013,350 " " 2,919,873 " " 8,933,223 " " 223,331 " " 714,658 " " 7,995,235 "
    3 Nguyễn Văn C PHT 15a.203 6 3.99 - 8/1/2012 0.40 0% - 37% 1.6243 - " 4,588,500 " " 2,327,945 " " 6,916,445 " " 172,911 " " 553,316 " " 6,190,218 "
    4 Nguyễn Văn D KT1 15.114 6 2.86 - 7/1/2014 0.20 0% - 37% 1.1322 - " 3,289,000 " " 1,532,030 " " 4,821,030 " " 120,526 " " 385,682 " " 4,314,822 "
    5 Nguyễn Văn E GV 15a.203 3 3.00 - 10/1/2012 0.20 0% - 17% 0.5440 - " 3,450,000 " " 855,600 " " 4,305,600 " " 107,640 " " 344,448 " " 3,853,512 "
    6 Nguyễn Thị G TPT 15a.203 3 3.00 - 7/1/2012 - 0% - 13% 0.3900 - " 3,450,000 " " 448,500 " " 3,898,500 " " 97,463 " " 311,880 " " 3,489,158 "
    7 Nguyễn Thị H VP 15a.204 3 2.72 - 4/1/2012 0.20 0% - 0% - - " 3,128,000 " " 230,000 " " 3,358,000 " " 83,950 " " 268,640 " " 3,005,410 "
    8 Nguyễn Văn K Ktoan 06.032 6 2.86 - 4/1/2013 - 0% - 0% - - " 3,289,000 " - " 3,289,000 " " 82,225 " " 263,120 " " 2,943,655 "
    9 Nguyễn Văn L BV 15.114 1 1.86 - 4/1/2014 - 0% - 0% - - " 2,139,000 " - " 2,139,000 " " 53,475 " " 171,120 " " 1,914,405 "
    10 Nguyễn Văn M NVYT 16.135 1 1.86 - 4/1/2014 - 0% - 0% - - " 2,139,000 " - " 2,139,000 " " 53,475 " " 171,120 " " 1,914,405 "
    11 0 0 0 0 - - 1/0/1900 - 0% - 0% - - - - - - - -
    12 0 0 0 0 - - 1/0/1900 - 0% - 0% - - - - - - - -
    13 0 0 0 0 - - 1/0/1900 - 0% - 0% - - - - - - - -
    14 0 0 0 0 - - 1/0/1900 - 0% - 0% - - - - - - - -
    15 0 0 0 0 - - 1/0/1900 - 0% - 0% - - - - - - - -
    16 0 0 0 0 - - 1/0/1900 - 0% - 0% - - - - - - - -
    17 0 0 0 0 - - 1/0/1900 - 0% - 0% - - - - - - - -
    18 0 0 0 0 - - 1/0/1900 - 0% - 0% - - - - - - - -
    19 0 0 0 0 - - 1/0/1900 - 0% - 0% - - - - - - - -
    20 0 0 0 0 - - 1/0/1900 - 0% - 0% - - - - - - - -
    21 0 0 0 0 - - 1/0/1900 - 0% - 0% - - - - - - - -
    22 0 0 0 0 - - 1/0/1900 - 0% - 0% - - - - - - - -
    23 0 0 0 0 - - 1/0/1900 - 0% - 0% - - - - - - - -

    Cộng 32.020 0.000 1.900 14% 0.6891 181% 8.1033 - "37,615,465" "11,503,748" "49,119,213" "1,134,786" "3,929,537" "44,054,889"
    Số tiền: "49,119,213" Bằng chữ #NAME?
    DUYỆT Duyệt cấp: "………..., ngày tháng năm 20.."
    Biên chế: …….. người Tiểu muc: 6001 = " 33,012,820 " THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ
    Viết bằng chữ: ………………….. 6002 = -
    "Phụng Hiệp, ngày ….tháng …. năm 20…" 6101 = " 1,961,325 "
    Trưởng Phòng 6113 = -
    6115 = " 8,366,427 "
    6117 = " 714,317 "
    Cộng = " 44,054,890 "
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓


    CƯỜI CHÚT XÍU

    DU LỊCH VIỆT NAM